Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高人一等

gāo rén yī děng

高人一等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高人一等 trong tiếng Việt

vượt trội hơn người khác; ưu việt

Tra từ liên quan