Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等闲等閒

děng xián

等闲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等闲 trong tiếng Việt

  1. bình thường
  2. phổ biến
  3. không quan trọng
  4. một cách nhàn rỗi
  5. không có lý do
Tra từ liên quan