等待
chờ; chờ đợi
chờ; chờ đợi
等待 thường mang nghĩa “chờ; chờ đợi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 等待, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một đẳng thức; một phương trình
›等效百万吨当量děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàngtương đương megatons (EMT)
›等差级数děng chā jí shùcấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)
›等于děng yúbằng; tương đương với
›等差数列děng chā shù liècấp số cộng
›等比děng bǐcấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
›等差děng chāmức độ chênh lệch; khoảng sai bằng nhau
›等比数列děng bǐ shù liècấp số nhân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.