Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等比级数等比級數

děng bǐ jí shù

等比级数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等比级数 trong tiếng Việt

chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)

Tra từ liên quan