等到 là gì?
等到 [děng dào] có nghĩa là đợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...).
Nghĩa của từ 等到 trong tiếng Việt
- đợi đến
- khi mà (cái gì sẵn sàng,...)
Cách đọc và ghi nhớ 等到
等到 được đọc là děng dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .