Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等腰三角形

děng yāo sān jiǎo xíng

等腰三角形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等腰三角形 trong tiếng Việt

tam giác cân

Tra từ liên quan