等周不等式
bất đẳng thức đẳng chu vi
bất đẳng thức đẳng chu vi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đẳng chu vi
›等式děng shìmột đẳng thức; một phương trình
›等压线děng yā xiànđường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)
›等因奉此děng yīn fèng cǐcông ngữ; quy trình hành chính; (cũ) (cụm từ quen dùng để đáp lại cấp trên) xét trên đã nêu, chúng tôi
›等同语děng tóng yǔ(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
›等压děng yāáp suất không đổi; áp suất bằng nhau
›等同děng tóngđồng nhất; tương đương với
›等化器děng huà qìbộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.