Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等比数列等比數列

děng bǐ shù liè

等比数列 là gì?

等比数列 [děng bǐ shù liè] có nghĩa là cấp số nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等比数列 trong tiếng Việt

cấp số nhân

Cách đọc và ghi nhớ 等比数列

等比数列 được đọc là děng bǐ shù liè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp số nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan