Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等压线等壓線

děng yā xiàn

等压线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等压线 trong tiếng Việt

đường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)

Tra từ liên quan