等
等 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 等 trong tiếng Việt
đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự; (hình thức kết hợp) loại; cấp; hạng; (hình thức kết hợp) bằng với; giống như; (dùng để kết thúc liệt kê); (văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ)