Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

děng

等 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等 trong tiếng Việt

đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự; (hình thức kết hợp) loại; cấp; hạng; (hình thức kết hợp) bằng với; giống như; (dùng để kết thúc liệt kê); (văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ)

Tra từ liên quan