Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等压等壓

děng yā

等压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等压 trong tiếng Việt

áp suất không đổi; áp suất bằng nhau

Tra từ liên quan