等效百万吨当量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
等效百万吨当量
tương đương megatons (EMT)
Giản thể等效百万吨当量
Phồn thể等效百萬噸當量
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng