Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等轴晶系等軸晶系

děng zhóu jīng xì

等轴晶系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等轴晶系 trong tiếng Việt

hệ lập phương (khoáng vật học); hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương; hệ tinh thể đẳng trục

Tra từ liên quan