等同语等同語 děng tóng yǔ 等同语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 等同语 trong tiếng Việt (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan