Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等差

děng chā

等差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等差 trong tiếng Việt

mức độ chênh lệch; khoảng sai bằng nhau

Tra từ liên quan