Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “画”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
huà

vẽ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
画儿
huàr

bức tranh

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
画家
huàjiā

họa sĩ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
画蛇添足
huà shé tiān zú

vẽ rắn thêm chân; làm thừa thành hỏng

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
画作
huà zuò

bức tranh; tác phẩm hội họa

Cụm từ
画像
huà xiàng

chân dung; vẽ chân dung ai đó

Cụm từ
画册
huà cè

tập tranh

Cụm từ
画卷
huà juàn

tranh cuộn

Cụm từ
画图
huà tú

vẽ thiết kế, bản đồ, v.v.; bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố)

Cụm từ
画圆
huà yuán

vẽ một vòng tròn

Cụm từ
画坛
huà tán

giới hội họa; giới vẽ tranh

Cụm từ
画室
huà shì

xưởng vẽ

Cụm từ
画展
huà zhǎn

triển lãm nghệ thuật

Cụm từ
画布
huà bù

vải canvas (bề mặt vẽ của hoạ sĩ)

Cụm từ
画师
huà shī

(nghệ thuật) hoạ sĩ

Cụm từ
画幅
huà fú

tranh; hình; khổ tranh

Cụm từ
画廊
huà láng

phòng trưng bày nghệ thuật; hành lang trang trí

Cụm từ
画报
huà bào

tạp chí minh họa; LT: 本[ben3], 份[fen4], 冊|册[ce4], 期[qi1]

Cụm từ
画押
huà yā

ký tên; đóng dấu

Cụm từ
画架
huà jià

giá vẽ

Cụm từ
画框
huà kuàng

khung tranh

Cụm từ
画毡
huà zhān

tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp

Cụm từ
画法
huà fǎ

kỹ thuật hội họa; phương pháp vẽ

Cụm từ
画画
huà huà

vẽ; tô màu

Cụm từ