Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画外音畫外音

huà wài yīn

画外音 là gì?

画外音 [huà wài yīn] có nghĩa là lời thuyết minh; tường thuật nền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画外音 trong tiếng Việt

  1. lời thuyết minh
  2. tường thuật nền

Cách đọc và ghi nhớ 画外音

画外音 được đọc là huà wài yīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời thuyết minh; tường thuật nền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan