Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画图畫圖

huà tú

画图 là gì?

画图 [huà tú] có nghĩa là vẽ thiết kế, bản đồ, v.v.; bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画图 trong tiếng Việt

  1. vẽ thiết kế, bản đồ, v.v
  2. bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố)

Cách đọc và ghi nhớ 画图

画图 được đọc là huà tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẽ thiết kế, bản đồ, v.v.; bức tranh (ví dụ: về cuộc sống trong thành phố)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan