诗画詩畫 shī huà 诗画 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诗画 trong tiếng Việt thơ và nghệ thuật hội họa; tác phẩm nghệ thuật kết hợp tranh và thơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan