Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诗画詩畫

shī huà

诗画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诗画 trong tiếng Việt

thơ và nghệ thuật hội họa; tác phẩm nghệ thuật kết hợp tranh và thơ

Tra từ liên quan