Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画押畫押

huà yā

画押 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画押 trong tiếng Việt

  1. ký tên
  2. đóng dấu
Tra từ liên quan