Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画儿畫兒

huà r

画儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画儿 trong tiếng Việt

bức tranh; hình vẽ; bức vẽ

Tra từ liên quan