Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画作畫作

huà zuò

画作 là gì?

画作 [huà zuò] có nghĩa là bức tranh; tác phẩm hội họa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画作 trong tiếng Việt

  1. bức tranh
  2. tác phẩm hội họa

Cách đọc và ghi nhớ 画作

画作 được đọc là huà zuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bức tranh; tác phẩm hội họa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan