画圆畫圓 huà yuán 画圆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 画圆 trong tiếng Việt vẽ một vòng tròn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan