Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画皮畫皮

huà pí

画皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画皮 trong tiếng Việt

da vẽ (biến quái vật thành mỹ nhân)

Tra từ liên quan