Kết quả tra từ “瓶”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓶: biến thể của 瓶[ping2]
瓶: chai; bình; ấm; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho rượu và chất lỏng
瓶鼻海豚: cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
瓶颈: cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
瓶领: cổ chai
瓶装: đóng chai
瓶盖: nắp chai
瓶胆: bình chân không bên trong vỏ phích
瓶胚: phôi chai
瓶盂: lọ; bình; bình hoa; chai
瓶子: chai; LT:個|个[ge4]
瓶塞钻: đồ mở nút chai
瓶塞: nút chai; nút bít chai
电瓶车: xe chạy bằng pin
电瓶: ắc quy; pin (để tích trữ điện)
开瓶费: phí mở chai
开瓶器: dụng cụ mở chai
长颈瓶: bình cổ cao
锥形瓶: bình tam giác
银瓶: bình bạc
针剂瓶: ống thuốc tiêm
金瓶梅词话: Kim Bình Mai, hay Kim Bình Mai từ thoại (1617), tiểu thuyết thời Minh viết bằng bạch thoại, từng tai tiếng và bị cấm do nội dung tình dục
金瓶梅: Jinpingmei hay Kim Bình Mai (1617), tiểu thuyết thời Minh, từng khét tiếng và bị cấm vì nội dung tình dục
量瓶: bình đong; bình đong có vạch đo
药瓶: chai thuốc
花瓶: bình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
旧瓶装新酒: nghĩa đen: rượu mới trong bình cũ; nghĩa bóng: khái niệm mới trong khuôn khổ cũ; (mượn từ điển tích Matthew 9:17, nhưng nghĩa bóng thì ngược lại)
细颈瓶: bình cổ hẹp
突破瓶颈: tạo ra bước đột phá
瓷瓶: bình sứ
球瓶: ki (bowling mười ki)
烧瓶: bình thí nghiệm
燃烧瓶: bom xăng Molotov
热水瓶: bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng (thiết bị); LT:個|个[ge4]
漂流瓶: tin nhắn trong chai
滴瓶: (hóa học) chai nhỏ giọt
水瓶座: Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
气瓶: bình khí; bình dưỡng khí; bình khí nén (lặn)
曲颈瓶: bình cổ cong; bình có cổ cong
暖瓶: bình giữ nhiệt
暖水瓶: bình giữ nhiệt hoặc chai giữ nhiệt
新瓶装旧酒: bình mới rượu cũ (thành ngữ)
新瓶旧酒: bình mới rượu cũ (thành ngữ)
拖油瓶: (miệt thị) (phụ nữ) mang con vào cuộc hôn nhân thứ hai; con của cuộc hôn nhân trước
打吊瓶: cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch
宝瓶座: Chòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo); còn gọi là 水瓶座
宝瓶: Bảo Bình (chòm sao)
宝特瓶: chai nhựa
安瓿瓶: ống ampoule (từ mượn)
安瓶: ống ampoule (từ mượn)
守口如瓶: nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ); kín miệng; ít nói; không hé răng nửa lời
奶瓶: bình sữa em bé
墨水瓶架: giá để lọ mực
吊瓶族: "bộ tộc truyền dịch", bệnh nhân thích dùng thuốc bằng cách truyền dịch hơn là uống hoặc tiêm, v.v
吊瓶: túi hoặc chai truyền dịch (IV)
半瓶醋: người không chuyên; người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia
半瓶水响叮当: nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to; người có chút hiểu biết thì thích thể hiện, nhưng người…
半瓶子醋: xem 半瓶醋[ban4 ping2 cu4]
保特瓶: biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]
保温瓶: bình thủy