Kết quả cho “瓶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bình, lọ, hũ
cái lọ, cái bình, cái chai
nút chai; nút bít chai
lọ; bình; bình hoa; chai
nắp chai
bình chân không bên trong vỏ phích
phôi chai
đóng chai
cổ chai
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
đồ mở nút chai
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
túi hoặc chai truyền dịch (IV)
bình sữa em bé
ống ampoule (từ mượn)
Bảo Bình (chòm sao)
bình giữ nhiệt
bình khí; bình dưỡng khí; bình khí nén (lặn)
(hóa học) chai nhỏ giọt
bình thí nghiệm
ki (bowling mười ki)
bình sứ
ắc quy; pin (để tích trữ điện)
bình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực