Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开瓶器開瓶器

kāi píng qì

开瓶器 là gì?

开瓶器 [kāi píng qì] có nghĩa là dụng cụ mở chai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开瓶器 trong tiếng Việt

dụng cụ mở chai

Cách đọc và ghi nhớ 开瓶器

开瓶器 được đọc là kāi píng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ mở chai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan