Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突破瓶颈突破瓶頸

tū pò píng jǐng

突破瓶颈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突破瓶颈 trong tiếng Việt

tạo ra bước đột phá

Tra từ liên quan