燃烧瓶燃燒瓶 rán shāo píng 燃烧瓶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 燃烧瓶 trong tiếng Việt bom xăng Molotov 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan