Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓶装瓶裝

píng zhuāng

瓶装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓶装 trong tiếng Việt

đóng chai

Tra từ liên quan