瓶颈瓶頸 píng jǐng 瓶颈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓶颈 trong tiếng Việt cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan