瓶胚 là gì?
瓶胚 [píng pēi] có nghĩa là phôi chai.
Nghĩa của từ 瓶胚 trong tiếng Việt
phôi chai
Cách đọc và ghi nhớ 瓶胚
瓶胚 được đọc là píng pēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phôi chai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
瓶胚 [píng pēi] có nghĩa là phôi chai.
phôi chai
瓶胚 được đọc là píng pēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phôi chai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .