保特瓶 bǎo tè píng 保特瓶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保特瓶 trong tiếng Việt biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan