Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保特瓶

bǎo tè píng

保特瓶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保特瓶 trong tiếng Việt

biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]

Tra từ liên quan