Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开瓶费開瓶費

kāi píng fèi

开瓶费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开瓶费 trong tiếng Việt

phí mở chai

Tra từ liên quan