Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

píng

瓶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓶 trong tiếng Việt

chai; bình; ấm; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho rượu và chất lỏng

Tra từ liên quan