瓶 píng 瓶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓶 trong tiếng Việt chai; bình; ấm; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho rượu và chất lỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan