瓶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瓶
chai; bình; ấm; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho rượu và chất lỏng
Giản thể瓶
Phồn thể瓶
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng