拖油瓶
拖油瓶 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拖油瓶 trong tiếng Việt
(miệt thị) (phụ nữ) mang con vào cuộc hôn nhân thứ hai; con của cuộc hôn nhân trước
(miệt thị) (phụ nữ) mang con vào cuộc hôn nhân thứ hai; con của cuộc hôn nhân trước