Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新瓶旧酒新瓶舊酒

xīn píng jiù jiǔ

新瓶旧酒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新瓶旧酒 trong tiếng Việt

bình mới rượu cũ (thành ngữ)

Tra từ liên quan