Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半瓶醋

bàn píng cù

半瓶醋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半瓶醋 trong tiếng Việt

người không chuyên; người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia

Tra từ liên quan