半瓶醋 bàn píng cù 半瓶醋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半瓶醋 trong tiếng Việt người không chuyên; người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan