半瓶子醋 bàn píng zi cù 半瓶子醋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半瓶子醋 trong tiếng Việt xem 半瓶醋[ban4 ping2 cu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan