Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “海”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
hǎi

biển

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
海关
hǎiguān

hải quan

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
海水
hǎishuǐ

nước biển

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
海边
hǎi biān

bờ biển

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
海鲜
hǎixiān

hải sản

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
海丰
Hǎi fēng

huyện Haifeng ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông

Cụm từ
海军
hǎi jūn

hải quân

Cụm từ
海盐
hǎi yán

muối biển

Cụm từ
海航
Hǎi háng

Hãng Hàng không Hải Nam

Cụm từ
海船
hǎi chuán

tàu biển

Cụm từ
海芋
hǎi yù

cây khoai môn khổng lồ (Alocasia macrorrhizos); hoa thuỷ tiên

Cụm từ
海苔
hǎi tái

rong biển nori

Cụm từ
海草
hǎi cǎo

cỏ biển

Cụm từ
海葵
hǎi kuí

hải quỳ

Cụm từ
海藻
hǎi zǎo

rong biển; tảo biển; rong mơ

Cụm từ
海虹
hǎi hóng

con trai

Cụm từ
海蚀
hǎi shí

xói mòn bờ biển; mài mòn biển

Cụm từ
海蛎
hǎi lì

hàu

Cụm từ
海蜇
hǎi zhé

Rhopilema esculenta, một loại sứa ăn được

Cụm từ
海螺
hǎi luó

ốc biển; ốc xà cừ; ốc tù và

Cụm từ
海西
Hǎi xī

châu tự trị Mông Cổ và Tạng tộc Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
海角
hǎi jiǎo

mũi đất; mũi biển

Cụm từ
海警
hǎi jǐng

cảnh sát biển

Cụm từ
海豚
hǎi tún

cá heo

Cụm từ