海里 là gì?
海里 [hǎi lǐ] có nghĩa là hải lý.
Nghĩa của từ 海里 trong tiếng Việt
hải lý
Cách đọc và ghi nhớ 海里
海里 được đọc là hǎi lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hải lý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
海里 [hǎi lǐ] có nghĩa là hải lý.
hải lý
海里 được đọc là hǎi lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hải lý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .