Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海关海關

hǎi guān

海关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海关 trong tiếng Việt

hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan