海关海關 hǎi guān 海关 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海关 trong tiếng Việt hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu); LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan