海军陆战队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
海军陆战队
thuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ
Giản thể海军陆战队
Phồn thể海軍陸戰隊
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng