Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海军陆战队海軍陸戰隊

hǎi jūn lù zhàn duì

海军陆战队 là gì?

海军陆战队 [hǎi jūn lù zhàn duì] có nghĩa là thuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海军陆战队 trong tiếng Việt

  1. thuỷ quân lục chiến
  2. lính thuỷ đánh bộ

Cách đọc và ghi nhớ 海军陆战队

海军陆战队 được đọc là hǎi jūn lù zhàn duì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan