海陆空海陸空 hǎi lù kòng 海陆空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海陆空 trong tiếng Việt biển, đất liền, trên không (vận chuyển hoặc hoạt động quân sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan