Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海军蓝海軍藍

hǎi jūn lán

海军蓝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海军蓝 trong tiếng Việt

xanh hải quân

Tra từ liên quan