Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海量

hǎi liàng

海量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海量 trong tiếng Việt

khối lượng khổng lồ

Tra từ liên quan