Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海关部门海關部門

hǎi guān bù mén

海关部门 là gì?

海关部门 [hǎi guān bù mén] có nghĩa là bộ phận hải quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海关部门 trong tiếng Việt

bộ phận hải quan

Cách đọc và ghi nhớ 海关部门

海关部门 được đọc là hǎi guān bù mén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ phận hải quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan