海部俊树
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
海部俊树
KAIFU Toshiki (1931-), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1989-1991
Giản thể海部俊树
Phồn thể海部俊樹
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng