Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海龟海龜

hǎi guī

海龟 là gì?

海龟 [hǎi guī] có nghĩa là rùa; cách nói lóng trên mạng cho 海歸|海归[hai3 gui1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海龟 trong tiếng Việt

  1. rùa
  2. cách nói lóng trên mạng cho 海歸|海归[hai3 gui1]

Cách đọc và ghi nhớ 海龟

海龟 được đọc là hǎi guī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rùa; cách nói lóng trên mạng cho 海歸|海归[hai3 gui1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan