海豹部队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
海豹部队
Lực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ
Giản thể海豹部队
Phồn thể海豹部隊
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng