Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海马体海馬體

hǎi mǎ tǐ

海马体 là gì?

海马体 [hǎi mǎ tǐ] có nghĩa là hồi hải mã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海马体 trong tiếng Việt

hồi hải mã

Cách đọc và ghi nhớ 海马体

海马体 được đọc là hǎi mǎ tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồi hải mã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan