海马体 là gì?
海马体 [hǎi mǎ tǐ] có nghĩa là hồi hải mã.
Nghĩa của từ 海马体 trong tiếng Việt
hồi hải mã
Cách đọc và ghi nhớ 海马体
海马体 được đọc là hǎi mǎ tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồi hải mã”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .